Giỏ hàng

Cách tính hiệu suất máy in cho một xưởng in

20/10/2026
Tin tức

Hiệu suất máy in phản ánh mức độ khai thác khả năng sản xuất của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

1. Hiệu suất máy in được hiểu như thế nào?

Hiệu suất máy in phản ánh mức độ khai thác khả năng sản xuất của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.

Một máy có tốc độ lý thuyết cao nhưng thường xuyên phải dừng để thay vật tư, xử lý lỗi hoặc chờ file thì sản lượng thực tế có thể thấp hơn đáng kể.

Ngược lại, một máy có tốc độ thấp hơn nhưng được vận hành ổn định, ít thời gian chờ và có quy trình chuẩn bị tốt vẫn có thể đạt hiệu quả cao.

Khi tính hiệu suất, xưởng nên quan tâm đến ít nhất ba yếu tố:

  • Máy có thể chạy nhanh đến đâu?
  • Máy thực tế chạy trong bao lâu?
  • Trong thời gian đó tạo ra bao nhiêu sản phẩm đạt yêu cầu?

2. Công thức tính hiệu suất máy in cơ bản

Có thể bắt đầu bằng công thức:

Hiệu suất máy in (%) = Sản lượng thực tế / Sản lượng lý thuyết × 100

Trong đó:

Sản lượng lý thuyết là số lượng sản phẩm máy có khả năng tạo ra nếu vận hành liên tục ở tốc độ định mức trong khoảng thời gian được xét.

Sản lượng thực tế là số lượng sản phẩm đạt yêu cầu mà máy thực sự hoàn thành.

Ví dụ, một máy có tốc độ danh nghĩa 70 bản/phút. Nếu chạy liên tục trong 60 phút:

70 × 60 = 4.200 bản/giờ

Nếu trong thực tế máy chỉ tạo ra 3.150 bản đạt yêu cầu:

3.150 / 4.200 × 100 = 75%

Hiệu suất theo cách tính này là 75%.

Tuy nhiên, đây mới là cách tính đơn giản. Để đánh giá chính xác hơn, xưởng cần tách thời gian máy chạy và thời gian máy không tạo ra sản phẩm.

3. Không nên lấy tốc độ máy làm hiệu suất

Thông số như bản/phút hoặc bản/giờ thường thể hiện khả năng vận hành trong điều kiện nhất định.

Trong môi trường sản xuất thực tế, máy có thể phải:

  • Chờ file.
  • Cài đặt công việc mới.
  • Thay giấy.
  • Điều chỉnh máy.
  • Vệ sinh.
  • Xử lý kẹt giấy.
  • Kiểm tra chất lượng.
  • Chờ nhân viên.
  • Chờ công đoạn trước hoặc sau.
  • In lại sản phẩm lỗi.

Vì vậy, một máy được quảng cáo có tốc độ cao không đồng nghĩa với việc xưởng luôn đạt sản lượng tương ứng.

Muốn đánh giá đúng, cần đo sản lượng thực tế trong toàn bộ khoảng thời gian sản xuất.

4. Cách tính thời gian máy thực sự hoạt động

Một cách đơn giản là ghi nhận toàn bộ thời gian của một ca sản xuất.

Ví dụ một ca kéo dài 8 giờ.

Trong đó:

  • 6 giờ 30 phút máy thực sự in.
  • 30 phút thay giấy và chuẩn bị đơn hàng.
  • 20 phút xử lý lỗi.
  • 20 phút vệ sinh và điều chỉnh.
  • 20 phút chờ file hoặc chờ vật tư.

Tổng thời gian không trực tiếp tạo sản lượng là 1 giờ 30 phút.

Thời gian máy thực sự in là 6,5 giờ.

Có thể tính tỷ lệ thời gian vận hành:

Tỷ lệ thời gian vận hành = Thời gian máy chạy / Tổng thời gian sản xuất × 100

Trong ví dụ trên:

6,5 / 8 × 100 = 81,25%

Con số này cho xưởng biết máy đang dành bao nhiêu phần thời gian cho hoạt động sản xuất thực tế.

5. Phân biệt thời gian máy chạy và thời gian sản xuất

Đây là điểm nhiều xưởng dễ bỏ qua.

Một đơn hàng bắt đầu lúc 8 giờ và kết thúc lúc 10 giờ không có nghĩa máy đã in liên tục trong 2 giờ.

Trong khoảng thời gian đó có thể bao gồm:

  • Chuẩn bị file.
  • Cài đặt thông số.
  • Nạp giấy.
  • Chạy thử.
  • Kiểm tra bản in.
  • Điều chỉnh.
  • In chính thức.

Do đó, khi ghi nhận dữ liệu, nên tách từng loại thời gian thay vì chỉ ghi thời gian bắt đầu và kết thúc đơn hàng.

6. Cách tính sản lượng thực tế của máy in

Sản lượng thực tế nên tính dựa trên số sản phẩm đạt yêu cầu.

Ví dụ:

Máy thực hiện 5.000 lượt in nhưng có 150 bản lỗi phải loại bỏ.

Sản lượng đạt:

5.000 − 150 = 4.850 bản

Nếu lấy 5.000 bản làm sản lượng hoàn thành, xưởng sẽ đánh giá hiệu suất cao hơn thực tế.

Vì vậy, nên theo dõi riêng:

Tổng sản lượng

Sản lượng đạt

Sản lượng lỗi

Sản lượng phải in lại

Những dữ liệu này giúp đánh giá đồng thời năng suất và chất lượng.

7. Tính hiệu suất theo sản lượng thực tế

Giả sử máy có khả năng tạo ra 4.200 bản/giờ theo tốc độ định mức.

Công nhân vận hành máy tại xưởng in

Hình 1. Công nhân vận hành máy tại xưởng in

Trong một ca, sau khi trừ thời gian dừng, máy có 6 giờ chạy thực tế.

Sản lượng lý thuyết trong thời gian máy chạy:

4.200 × 6 = 25.200 bản

Nếu máy thực tế tạo ra 22.000 bản đạt yêu cầu:

22.000 / 25.200 × 100 ≈ 87,3%

Đây là một chỉ số hữu ích để đánh giá khả năng khai thác máy trong thời gian máy thực sự hoạt động.

8. Hiệu suất toàn ca khác gì hiệu suất khi máy chạy?

Hai chỉ số này có thể cho ra kết quả rất khác nhau.

Nếu máy chạy 6 giờ trong ca 8 giờ và tạo ra 22.000 bản đạt:

Hiệu suất theo thời gian máy chạy có thể đạt khoảng 87,3%.

Nhưng nếu lấy toàn bộ 8 giờ của ca làm cơ sở, sản lượng lý thuyết là:

4.200 × 8 = 33.600 bản

Khi đó:

22.000 / 33.600 × 100 ≈ 65,5%

Sự chênh lệch cho thấy máy có thể hoạt động khá tốt trong thời gian chạy nhưng vẫn có hiệu suất thấp xét trên toàn bộ ca sản xuất.

Đây là lý do xưởng nên theo dõi cả hiệu suất vận hành và mức độ sử dụng máy.

9. Những yếu tố làm giảm hiệu suất máy in

9.1 Thời gian chuẩn bị đơn hàng

Mỗi lần chuyển từ đơn hàng này sang đơn hàng khác đều có thể phát sinh thời gian cài đặt.

Nếu xưởng có nhiều đơn nhỏ, tổng thời gian chuẩn bị có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong ca.

9.2 Thay giấy và vật tư

Việc thay cuộn, thay khay giấy hoặc bổ sung vật tư làm máy phải dừng.

Nếu quá trình này diễn ra thường xuyên, sản lượng cuối ca sẽ bị ảnh hưởng.

9.3 Kẹt giấy và lỗi vận hành

Kẹt giấy, lỗi cấp giấy hoặc các sự cố kỹ thuật đều làm mất thời gian sản xuất.

Xưởng nên ghi nhận nguyên nhân và thời gian dừng thay vì chỉ ghi nhận tổng thời gian máy không hoạt động.

9.4 File in chưa được chuẩn bị

Máy có thể hoàn toàn sẵn sàng nhưng phải chờ file từ bộ phận thiết kế hoặc khách hàng.

Nếu không tách nguyên nhân này khỏi lỗi thiết bị, xưởng có thể đánh giá sai hiệu suất máy.

9.5 Chất lượng bản in

Bản in lỗi phải in lại làm tăng lượng giấy, mực và thời gian sử dụng máy nhưng không tạo ra sản lượng thành phẩm tương ứng.

Do đó, tỷ lệ lỗi cần được theo dõi cùng với năng suất.

10. Tỷ lệ lỗi ảnh hưởng đến hiệu suất như thế nào?

Giả sử máy tạo ra 10.000 bản trong một ca nhưng có 300 bản không đạt yêu cầu.

Tỷ lệ lỗi:

300 / 10.000 × 100 = 3%

Sản lượng đạt chỉ còn:

10.000 − 300 = 9.700 bản

Nếu 300 bản lỗi phải in lại, máy còn phải tiêu tốn thêm thời gian và vật tư.

Vì vậy, cải thiện hiệu suất không nhất thiết phải tăng tốc độ máy. Giảm lỗi cũng là một cách tăng sản lượng thành phẩm mà không cần tăng thời gian vận hành.

11. Nên theo dõi những chỉ số nào?

Một xưởng in có thể xây dựng bộ chỉ số đơn giản gồm:

11.1 Sản lượng thực tế

Đo số lượng sản phẩm hoàn thành trong một ca, ngày hoặc tháng.

11.2 Thời gian máy chạy

Ghi nhận thời gian máy thực sự tạo sản phẩm.

11.3 Thời gian dừng

Theo dõi tổng thời gian máy không sản xuất.

11.4 Tỷ lệ sử dụng máy

Cho biết máy được khai thác bao nhiêu phần thời gian sẵn có.

11.5 Tỷ lệ lỗi

Đo số lượng sản phẩm không đạt so với tổng sản lượng.

11.6 Sản lượng đạt

Đây là con số quan trọng để đánh giá năng lực tạo ra thành phẩm thực tế.

11.7 Thời gian chuyển đổi đơn hàng

Đo thời gian từ khi kết thúc đơn hàng trước đến khi máy sẵn sàng sản xuất đơn hàng tiếp theo.

12. Cách ghi dữ liệu hiệu suất máy mỗi ngày

Xưởng không cần hệ thống quá phức tạp ngay từ đầu.

Các xấp giấy đã in xếp gọn chờ gia công

Hình 2. Các xấp giấy đã in xếp gọn chờ gia công

Có thể lập một biểu mẫu cho từng ca gồm:

Tên máy

Tên đơn hàng

Thời gian bắt đầu

Thời gian kết thúc

Thời gian máy thực sự chạy

Sản lượng

Sản lượng lỗi

Thời gian dừng

Nguyên nhân dừng

Người vận hành

Sau một thời gian, dữ liệu này sẽ giúp xưởng phát hiện các vấn đề lặp lại.

Ví dụ, nếu nhiều ngày liên tiếp máy mất thời gian do thay giấy, xưởng có thể xem xét cách chuẩn bị vật tư.

Nếu thời gian dừng chủ yếu đến từ kẹt giấy, cần kiểm tra nguyên nhân liên quan đến giấy, thiết lập máy hoặc bảo trì.

13. Cách tính hiệu suất máy theo ngày

Giả sử một máy hoạt động trong ca 8 giờ.

Tốc độ định mức là 60 bản/phút.

Sản lượng lý thuyết của cả ca:

60 × 60 × 8 = 28.800 bản

Thực tế máy tạo ra 22.000 bản đạt yêu cầu.

Hiệu suất theo toàn ca:

22.000 / 28.800 × 100 ≈ 76,4%

Nếu muốn phân tích sâu hơn, xưởng tiếp tục xác định trong 8 giờ đó máy thực sự chạy bao nhiêu giờ.

Giả sử máy chạy 7 giờ:

Sản lượng lý thuyết trong thời gian chạy:

60 × 60 × 7 = 25.200 bản

Hiệu suất trong thời gian chạy:

22.000 / 25.200 × 100 ≈ 87,3%

Hai con số 76,4% và 87,3% phản ánh hai vấn đề khác nhau.

76,4% cho thấy hiệu quả xét trên toàn ca.

87,3% cho thấy khả năng khai thác máy trong thời gian máy thực sự hoạt động.

14. Cách tính hiệu suất máy theo tháng

Theo dõi từng ngày giúp phát hiện vấn đề ngắn hạn. Theo dõi theo tháng giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng khai thác thiết bị.

Có thể tổng hợp:

Tổng sản lượng đạt trong tháng

Tổng thời gian máy chạy

Tổng thời gian dừng

Tổng sản lượng lỗi

Số giờ bảo trì

Số giờ chờ đơn hàng

Sau đó so sánh giữa các tháng.

Nếu sản lượng tăng nhưng thời gian máy chạy tăng nhanh hơn, hiệu quả khai thác có thể chưa được cải thiện.

Nếu sản lượng tăng trong khi thời gian dừng giảm, đây là dấu hiệu tích cực về hiệu quả vận hành.

15. Hiệu suất máy và công suất máy có giống nhau không?

Không.

Công suất thường đề cập đến khả năng sản xuất của máy trong điều kiện nhất định.

Hiệu suất phản ánh mức độ máy được khai thác so với khả năng hoặc thời gian dự kiến.

Ví dụ, một máy có tốc độ 100 bản/phút có công suất danh nghĩa cao hơn máy 70 bản/phút.

Nhưng nếu máy 100 bản/phút thường xuyên dừng hoặc xử lý nhiều lỗi, sản lượng đạt cuối ngày chưa chắc cao hơn máy 70 bản/phút.

Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần quan tâm cả công suất, độ ổn định và khả năng đáp ứng loại đơn hàng thực tế.

16. Có nên dùng OEE để đánh giá máy in?

Với xưởng có quy mô sản xuất lớn, có thể tham khảo phương pháp OEE để đánh giá hiệu quả thiết bị.

OEE thường xem xét ba thành phần:

Availability: mức độ sẵn sàng của thiết bị.

Performance: hiệu suất thực tế so với tốc độ chuẩn.

Quality: tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu.

Cách tiếp cận này giúp xưởng nhìn máy từ ba góc độ thay vì chỉ tập trung vào tốc độ.

Tuy nhiên, với xưởng nhỏ, chưa nhất thiết phải xây dựng hệ thống đo lường phức tạp. Chỉ cần theo dõi thời gian chạy, thời gian dừng, sản lượng và tỷ lệ lỗi cũng có thể tạo ra dữ liệu hữu ích để cải thiện vận hành.

17. Làm gì khi hiệu suất máy thấp?

Không nên lập tức kết luận rằng máy có vấn đề.

Toàn cảnh xưởng in với khu vực máy móc và giấy thành phẩm

Hình 3. Toàn cảnh xưởng in với khu vực máy móc và giấy thành phẩm

Trước tiên, hãy phân loại thời gian không tạo sản lượng.

Nếu thời gian mất chủ yếu do:

Chờ file: cải thiện quy trình tiếp nhận và chuẩn bị file.

Chờ giấy: chuẩn bị vật tư trước khi chạy đơn hàng.

Thay đổi đơn hàng: sắp xếp thứ tự sản xuất hợp lý hơn.

Kẹt giấy: kiểm tra giấy, thiết lập và tình trạng máy.

Lỗi bản in: kiểm tra quy trình vận hành và chất lượng vật tư.

Bảo trì: xây dựng lịch bảo trì phù hợp.

Cách xử lý phải dựa trên nguyên nhân thực tế thay vì chỉ cố gắng tăng tốc độ máy.

18. Có nên chạy máy liên tục để tăng hiệu suất?

Không phải lúc nào cũng nên.

Nếu việc tăng thời gian vận hành khiến máy phát sinh nhiều lỗi, chất lượng giảm hoặc thời gian bảo trì tăng, sản lượng thực tế có thể không được cải thiện tương ứng.

Mục tiêu nên là tạo ra nhiều sản phẩm đạt yêu cầu hơn trong cùng một nguồn lực, thay vì đơn thuần kéo dài thời gian máy chạy.

Việc bố trí đơn hàng, chuẩn bị vật tư và bảo trì đúng lúc thường có tác động đáng kể đến hiệu quả sản xuất.

19. Cách cải thiện hiệu suất máy in cho xưởng

19.1 Gom các đơn hàng có đặc điểm tương đồng

Nếu có thể, xưởng nên sắp xếp những đơn hàng sử dụng cùng loại giấy hoặc cấu hình tương tự gần nhau.

Điều này giúp giảm thời gian thay đổi thiết lập.

19.2 Chuẩn bị vật tư trước ca

Giấy và vật tư cần thiết nên được chuẩn bị trước khi máy bắt đầu chạy.

Nhân viên vận hành không phải mất thời gian tìm kiếm hoặc chờ cấp vật tư giữa ca.

19.3 Chuẩn hóa file trước khi đưa vào máy

File sai kích thước, sai thiết lập hoặc thiếu thông tin có thể khiến máy phải dừng để xử lý.

Kiểm tra file từ đầu giúp giảm thời gian chờ.

19.4 Theo dõi nguyên nhân dừng máy

Không nên chỉ ghi "máy dừng".

Cần ghi rõ máy dừng vì lý do gì và mất bao nhiêu phút.

Sau một thời gian, xưởng có thể xác định nguyên nhân gây mất thời gian lớn nhất.

19.5 Theo dõi tỷ lệ lỗi

Nếu tỷ lệ lỗi cao, hãy tìm nguyên nhân trước khi tăng tốc độ sản xuất.

Giảm lỗi giúp tiết kiệm cả thời gian máy, giấy và mực.

20. Khi nào nên đầu tư thêm máy?

Dữ liệu hiệu suất có thể hỗ trợ quyết định đầu tư thiết bị.

Nếu máy thường xuyên đạt mức sử dụng cao, thời gian chờ đơn hàng tăng và xưởng liên tục phải kéo dài ca sản xuất, có thể đã đến lúc xem xét tăng năng lực.

Ngược lại, nếu máy có hiệu suất thấp do thời gian chờ, lỗi hoặc quy trình chưa tối ưu, mua thêm máy chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Doanh nghiệp nên tối ưu thiết bị hiện tại trước khi tăng vốn đầu tư.

21. Cách xây dựng chỉ tiêu hiệu suất phù hợp cho xưởng

Không nên đặt một mức hiệu suất giống nhau cho mọi máy.

Máy in khác nhau có tốc độ, công nghệ và mục đích sử dụng khác nhau. Đơn hàng cũng có mức độ phức tạp khác nhau.

Xưởng nên lấy dữ liệu lịch sử làm cơ sở.

Có thể thực hiện theo ba bước:

Bước 1: Ghi nhận dữ liệu vận hành trong một khoảng thời gian.

Bước 2: Xác định mức hiệu suất trung bình và các nguyên nhân gây mất thời gian.

Bước 3: Đặt mục tiêu cải thiện dựa trên vấn đề thực tế.

Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu "tăng tốc độ máy", xưởng có thể đặt mục tiêu "giảm thời gian chờ vật tư" hoặc "giảm tỷ lệ bản in lỗi".

Những mục tiêu cụ thể như vậy dễ theo dõi và có khả năng tạo ra cải thiện thực tế hơn.

22. Kết luận

Cách tính hiệu suất máy in không nên chỉ dựa vào tốc độ bản in mỗi phút. Để đánh giá đúng năng lực của một xưởng, cần theo dõi đồng thời sản lượng thực tế, thời gian máy chạy, thời gian dừng, tỷ lệ lỗi và sản lượng đạt.

Công thức cơ bản có thể bắt đầu từ:

Hiệu suất máy in = Sản lượng thực tế / Sản lượng lý thuyết × 100

Sau đó, xưởng nên phân tích sâu hơn nguyên nhân khiến máy không đạt sản lượng kỳ vọng. Có trường hợp vấn đề nằm ở thiết bị, nhưng cũng có trường hợp nguyên nhân lại đến từ file, vật tư, cách bố trí đơn hàng hoặc quy trình vận hành.

Khi dữ liệu được ghi nhận đều đặn, xưởng có thể sử dụng hiệu suất máy để tối ưu lịch sản xuất, giảm thời gian chết, hạn chế lỗi và xác định thời điểm phù hợp để đầu tư thêm thiết bị.

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Cách tính hiệu suất máy in cho một xưởng in

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan