Hiệu suất máy in phản ánh mức độ khai thác khả năng sản xuất của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.
Hiệu suất máy in phản ánh mức độ khai thác khả năng sản xuất của thiết bị trong một khoảng thời gian nhất định.
Một máy có tốc độ lý thuyết cao nhưng thường xuyên phải dừng để thay vật tư, xử lý lỗi hoặc chờ file thì sản lượng thực tế có thể thấp hơn đáng kể.
Ngược lại, một máy có tốc độ thấp hơn nhưng được vận hành ổn định, ít thời gian chờ và có quy trình chuẩn bị tốt vẫn có thể đạt hiệu quả cao.
Khi tính hiệu suất, xưởng nên quan tâm đến ít nhất ba yếu tố:
Có thể bắt đầu bằng công thức:
Hiệu suất máy in (%) = Sản lượng thực tế / Sản lượng lý thuyết × 100
Trong đó:
Sản lượng lý thuyết là số lượng sản phẩm máy có khả năng tạo ra nếu vận hành liên tục ở tốc độ định mức trong khoảng thời gian được xét.
Sản lượng thực tế là số lượng sản phẩm đạt yêu cầu mà máy thực sự hoàn thành.
Ví dụ, một máy có tốc độ danh nghĩa 70 bản/phút. Nếu chạy liên tục trong 60 phút:
70 × 60 = 4.200 bản/giờ
Nếu trong thực tế máy chỉ tạo ra 3.150 bản đạt yêu cầu:
3.150 / 4.200 × 100 = 75%
Hiệu suất theo cách tính này là 75%.
Tuy nhiên, đây mới là cách tính đơn giản. Để đánh giá chính xác hơn, xưởng cần tách thời gian máy chạy và thời gian máy không tạo ra sản phẩm.
Thông số như bản/phút hoặc bản/giờ thường thể hiện khả năng vận hành trong điều kiện nhất định.
Trong môi trường sản xuất thực tế, máy có thể phải:
Vì vậy, một máy được quảng cáo có tốc độ cao không đồng nghĩa với việc xưởng luôn đạt sản lượng tương ứng.
Muốn đánh giá đúng, cần đo sản lượng thực tế trong toàn bộ khoảng thời gian sản xuất.
Một cách đơn giản là ghi nhận toàn bộ thời gian của một ca sản xuất.
Ví dụ một ca kéo dài 8 giờ.
Trong đó:
Tổng thời gian không trực tiếp tạo sản lượng là 1 giờ 30 phút.
Thời gian máy thực sự in là 6,5 giờ.
Có thể tính tỷ lệ thời gian vận hành:
Tỷ lệ thời gian vận hành = Thời gian máy chạy / Tổng thời gian sản xuất × 100
Trong ví dụ trên:
6,5 / 8 × 100 = 81,25%
Con số này cho xưởng biết máy đang dành bao nhiêu phần thời gian cho hoạt động sản xuất thực tế.
Đây là điểm nhiều xưởng dễ bỏ qua.
Một đơn hàng bắt đầu lúc 8 giờ và kết thúc lúc 10 giờ không có nghĩa máy đã in liên tục trong 2 giờ.
Trong khoảng thời gian đó có thể bao gồm:
Do đó, khi ghi nhận dữ liệu, nên tách từng loại thời gian thay vì chỉ ghi thời gian bắt đầu và kết thúc đơn hàng.
Sản lượng thực tế nên tính dựa trên số sản phẩm đạt yêu cầu.
Ví dụ:
Máy thực hiện 5.000 lượt in nhưng có 150 bản lỗi phải loại bỏ.
Sản lượng đạt:
5.000 − 150 = 4.850 bản
Nếu lấy 5.000 bản làm sản lượng hoàn thành, xưởng sẽ đánh giá hiệu suất cao hơn thực tế.
Vì vậy, nên theo dõi riêng:
Tổng sản lượng
Sản lượng đạt
Sản lượng lỗi
Sản lượng phải in lại
Những dữ liệu này giúp đánh giá đồng thời năng suất và chất lượng.
Giả sử máy có khả năng tạo ra 4.200 bản/giờ theo tốc độ định mức.

Hình 1. Công nhân vận hành máy tại xưởng in
Trong một ca, sau khi trừ thời gian dừng, máy có 6 giờ chạy thực tế.
Sản lượng lý thuyết trong thời gian máy chạy:
4.200 × 6 = 25.200 bản
Nếu máy thực tế tạo ra 22.000 bản đạt yêu cầu:
22.000 / 25.200 × 100 ≈ 87,3%
Đây là một chỉ số hữu ích để đánh giá khả năng khai thác máy trong thời gian máy thực sự hoạt động.
Hai chỉ số này có thể cho ra kết quả rất khác nhau.
Nếu máy chạy 6 giờ trong ca 8 giờ và tạo ra 22.000 bản đạt:
Hiệu suất theo thời gian máy chạy có thể đạt khoảng 87,3%.
Nhưng nếu lấy toàn bộ 8 giờ của ca làm cơ sở, sản lượng lý thuyết là:
4.200 × 8 = 33.600 bản
Khi đó:
22.000 / 33.600 × 100 ≈ 65,5%
Sự chênh lệch cho thấy máy có thể hoạt động khá tốt trong thời gian chạy nhưng vẫn có hiệu suất thấp xét trên toàn bộ ca sản xuất.
Đây là lý do xưởng nên theo dõi cả hiệu suất vận hành và mức độ sử dụng máy.
Mỗi lần chuyển từ đơn hàng này sang đơn hàng khác đều có thể phát sinh thời gian cài đặt.
Nếu xưởng có nhiều đơn nhỏ, tổng thời gian chuẩn bị có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong ca.
Việc thay cuộn, thay khay giấy hoặc bổ sung vật tư làm máy phải dừng.
Nếu quá trình này diễn ra thường xuyên, sản lượng cuối ca sẽ bị ảnh hưởng.
Kẹt giấy, lỗi cấp giấy hoặc các sự cố kỹ thuật đều làm mất thời gian sản xuất.
Xưởng nên ghi nhận nguyên nhân và thời gian dừng thay vì chỉ ghi nhận tổng thời gian máy không hoạt động.
Máy có thể hoàn toàn sẵn sàng nhưng phải chờ file từ bộ phận thiết kế hoặc khách hàng.
Nếu không tách nguyên nhân này khỏi lỗi thiết bị, xưởng có thể đánh giá sai hiệu suất máy.
Bản in lỗi phải in lại làm tăng lượng giấy, mực và thời gian sử dụng máy nhưng không tạo ra sản lượng thành phẩm tương ứng.
Do đó, tỷ lệ lỗi cần được theo dõi cùng với năng suất.
Giả sử máy tạo ra 10.000 bản trong một ca nhưng có 300 bản không đạt yêu cầu.
Tỷ lệ lỗi:
300 / 10.000 × 100 = 3%
Sản lượng đạt chỉ còn:
10.000 − 300 = 9.700 bản
Nếu 300 bản lỗi phải in lại, máy còn phải tiêu tốn thêm thời gian và vật tư.
Vì vậy, cải thiện hiệu suất không nhất thiết phải tăng tốc độ máy. Giảm lỗi cũng là một cách tăng sản lượng thành phẩm mà không cần tăng thời gian vận hành.
Một xưởng in có thể xây dựng bộ chỉ số đơn giản gồm:
Đo số lượng sản phẩm hoàn thành trong một ca, ngày hoặc tháng.
Ghi nhận thời gian máy thực sự tạo sản phẩm.
Theo dõi tổng thời gian máy không sản xuất.
Cho biết máy được khai thác bao nhiêu phần thời gian sẵn có.
Đo số lượng sản phẩm không đạt so với tổng sản lượng.
Đây là con số quan trọng để đánh giá năng lực tạo ra thành phẩm thực tế.
Đo thời gian từ khi kết thúc đơn hàng trước đến khi máy sẵn sàng sản xuất đơn hàng tiếp theo.
Xưởng không cần hệ thống quá phức tạp ngay từ đầu.

Hình 2. Các xấp giấy đã in xếp gọn chờ gia công
Có thể lập một biểu mẫu cho từng ca gồm:
Tên máy
Tên đơn hàng
Thời gian bắt đầu
Thời gian kết thúc
Thời gian máy thực sự chạy
Sản lượng
Sản lượng lỗi
Thời gian dừng
Nguyên nhân dừng
Người vận hành
Sau một thời gian, dữ liệu này sẽ giúp xưởng phát hiện các vấn đề lặp lại.
Ví dụ, nếu nhiều ngày liên tiếp máy mất thời gian do thay giấy, xưởng có thể xem xét cách chuẩn bị vật tư.
Nếu thời gian dừng chủ yếu đến từ kẹt giấy, cần kiểm tra nguyên nhân liên quan đến giấy, thiết lập máy hoặc bảo trì.
Giả sử một máy hoạt động trong ca 8 giờ.
Tốc độ định mức là 60 bản/phút.
Sản lượng lý thuyết của cả ca:
60 × 60 × 8 = 28.800 bản
Thực tế máy tạo ra 22.000 bản đạt yêu cầu.
Hiệu suất theo toàn ca:
22.000 / 28.800 × 100 ≈ 76,4%
Nếu muốn phân tích sâu hơn, xưởng tiếp tục xác định trong 8 giờ đó máy thực sự chạy bao nhiêu giờ.
Giả sử máy chạy 7 giờ:
Sản lượng lý thuyết trong thời gian chạy:
60 × 60 × 7 = 25.200 bản
Hiệu suất trong thời gian chạy:
22.000 / 25.200 × 100 ≈ 87,3%
Hai con số 76,4% và 87,3% phản ánh hai vấn đề khác nhau.
76,4% cho thấy hiệu quả xét trên toàn ca.
87,3% cho thấy khả năng khai thác máy trong thời gian máy thực sự hoạt động.
Theo dõi từng ngày giúp phát hiện vấn đề ngắn hạn. Theo dõi theo tháng giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng khai thác thiết bị.
Có thể tổng hợp:
Tổng sản lượng đạt trong tháng
Tổng thời gian máy chạy
Tổng thời gian dừng
Tổng sản lượng lỗi
Số giờ bảo trì
Số giờ chờ đơn hàng
Sau đó so sánh giữa các tháng.
Nếu sản lượng tăng nhưng thời gian máy chạy tăng nhanh hơn, hiệu quả khai thác có thể chưa được cải thiện.
Nếu sản lượng tăng trong khi thời gian dừng giảm, đây là dấu hiệu tích cực về hiệu quả vận hành.
Không.
Công suất thường đề cập đến khả năng sản xuất của máy trong điều kiện nhất định.
Hiệu suất phản ánh mức độ máy được khai thác so với khả năng hoặc thời gian dự kiến.
Ví dụ, một máy có tốc độ 100 bản/phút có công suất danh nghĩa cao hơn máy 70 bản/phút.
Nhưng nếu máy 100 bản/phút thường xuyên dừng hoặc xử lý nhiều lỗi, sản lượng đạt cuối ngày chưa chắc cao hơn máy 70 bản/phút.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần quan tâm cả công suất, độ ổn định và khả năng đáp ứng loại đơn hàng thực tế.
Với xưởng có quy mô sản xuất lớn, có thể tham khảo phương pháp OEE để đánh giá hiệu quả thiết bị.
OEE thường xem xét ba thành phần:
Availability: mức độ sẵn sàng của thiết bị.
Performance: hiệu suất thực tế so với tốc độ chuẩn.
Quality: tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu.
Cách tiếp cận này giúp xưởng nhìn máy từ ba góc độ thay vì chỉ tập trung vào tốc độ.
Tuy nhiên, với xưởng nhỏ, chưa nhất thiết phải xây dựng hệ thống đo lường phức tạp. Chỉ cần theo dõi thời gian chạy, thời gian dừng, sản lượng và tỷ lệ lỗi cũng có thể tạo ra dữ liệu hữu ích để cải thiện vận hành.
Không nên lập tức kết luận rằng máy có vấn đề.

Hình 3. Toàn cảnh xưởng in với khu vực máy móc và giấy thành phẩm
Trước tiên, hãy phân loại thời gian không tạo sản lượng.
Nếu thời gian mất chủ yếu do:
Chờ file: cải thiện quy trình tiếp nhận và chuẩn bị file.
Chờ giấy: chuẩn bị vật tư trước khi chạy đơn hàng.
Thay đổi đơn hàng: sắp xếp thứ tự sản xuất hợp lý hơn.
Kẹt giấy: kiểm tra giấy, thiết lập và tình trạng máy.
Lỗi bản in: kiểm tra quy trình vận hành và chất lượng vật tư.
Bảo trì: xây dựng lịch bảo trì phù hợp.
Cách xử lý phải dựa trên nguyên nhân thực tế thay vì chỉ cố gắng tăng tốc độ máy.
Không phải lúc nào cũng nên.
Nếu việc tăng thời gian vận hành khiến máy phát sinh nhiều lỗi, chất lượng giảm hoặc thời gian bảo trì tăng, sản lượng thực tế có thể không được cải thiện tương ứng.
Mục tiêu nên là tạo ra nhiều sản phẩm đạt yêu cầu hơn trong cùng một nguồn lực, thay vì đơn thuần kéo dài thời gian máy chạy.
Việc bố trí đơn hàng, chuẩn bị vật tư và bảo trì đúng lúc thường có tác động đáng kể đến hiệu quả sản xuất.
Nếu có thể, xưởng nên sắp xếp những đơn hàng sử dụng cùng loại giấy hoặc cấu hình tương tự gần nhau.
Điều này giúp giảm thời gian thay đổi thiết lập.
Giấy và vật tư cần thiết nên được chuẩn bị trước khi máy bắt đầu chạy.
Nhân viên vận hành không phải mất thời gian tìm kiếm hoặc chờ cấp vật tư giữa ca.
File sai kích thước, sai thiết lập hoặc thiếu thông tin có thể khiến máy phải dừng để xử lý.
Kiểm tra file từ đầu giúp giảm thời gian chờ.
Không nên chỉ ghi "máy dừng".
Cần ghi rõ máy dừng vì lý do gì và mất bao nhiêu phút.
Sau một thời gian, xưởng có thể xác định nguyên nhân gây mất thời gian lớn nhất.
Nếu tỷ lệ lỗi cao, hãy tìm nguyên nhân trước khi tăng tốc độ sản xuất.
Giảm lỗi giúp tiết kiệm cả thời gian máy, giấy và mực.
Dữ liệu hiệu suất có thể hỗ trợ quyết định đầu tư thiết bị.
Nếu máy thường xuyên đạt mức sử dụng cao, thời gian chờ đơn hàng tăng và xưởng liên tục phải kéo dài ca sản xuất, có thể đã đến lúc xem xét tăng năng lực.
Ngược lại, nếu máy có hiệu suất thấp do thời gian chờ, lỗi hoặc quy trình chưa tối ưu, mua thêm máy chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Doanh nghiệp nên tối ưu thiết bị hiện tại trước khi tăng vốn đầu tư.
Không nên đặt một mức hiệu suất giống nhau cho mọi máy.
Máy in khác nhau có tốc độ, công nghệ và mục đích sử dụng khác nhau. Đơn hàng cũng có mức độ phức tạp khác nhau.
Xưởng nên lấy dữ liệu lịch sử làm cơ sở.
Có thể thực hiện theo ba bước:
Bước 1: Ghi nhận dữ liệu vận hành trong một khoảng thời gian.
Bước 2: Xác định mức hiệu suất trung bình và các nguyên nhân gây mất thời gian.
Bước 3: Đặt mục tiêu cải thiện dựa trên vấn đề thực tế.
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu "tăng tốc độ máy", xưởng có thể đặt mục tiêu "giảm thời gian chờ vật tư" hoặc "giảm tỷ lệ bản in lỗi".
Những mục tiêu cụ thể như vậy dễ theo dõi và có khả năng tạo ra cải thiện thực tế hơn.
Cách tính hiệu suất máy in không nên chỉ dựa vào tốc độ bản in mỗi phút. Để đánh giá đúng năng lực của một xưởng, cần theo dõi đồng thời sản lượng thực tế, thời gian máy chạy, thời gian dừng, tỷ lệ lỗi và sản lượng đạt.
Công thức cơ bản có thể bắt đầu từ:
Hiệu suất máy in = Sản lượng thực tế / Sản lượng lý thuyết × 100
Sau đó, xưởng nên phân tích sâu hơn nguyên nhân khiến máy không đạt sản lượng kỳ vọng. Có trường hợp vấn đề nằm ở thiết bị, nhưng cũng có trường hợp nguyên nhân lại đến từ file, vật tư, cách bố trí đơn hàng hoặc quy trình vận hành.
Khi dữ liệu được ghi nhận đều đặn, xưởng có thể sử dụng hiệu suất máy để tối ưu lịch sản xuất, giảm thời gian chết, hạn chế lỗi và xác định thời điểm phù hợp để đầu tư thêm thiết bị.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM